Câu tiếng Anh
Here, have a fresh one.
Nghĩa tiếng Việt
Đây, một chai mới.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, have a fresh one. | Đây, một chai mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, have a fresh one.
Đây, một chai mới.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, have a fresh one. | Đây, một chai mới. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn