Câu tiếng Anh
Here he is, Ma.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đây, Ma.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here he is, Ma. | Anh ấy đây, Ma. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here he is, Ma.
Anh ấy đây, Ma.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here he is, Ma. | Anh ấy đây, Ma. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn