Câu tiếng Anh
Here is her report.
Nghĩa tiếng Việt
Hồ sơ của cô ta đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here is her report. | Hồ sơ của cô ta đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here is her report.
Hồ sơ của cô ta đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here is her report. | Hồ sơ của cô ta đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn