Câu tiếng Anh
Here is the reckoning.
Nghĩa tiếng Việt
Ta ước tính rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here is the reckoning. | Ta ước tính rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here is the reckoning.
Ta ước tính rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here is the reckoning. | Ta ước tính rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn