Câu tiếng Anh
Here, let me fix your tie.
Nghĩa tiếng Việt
Để tôi sửa cà-vạt cho anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, let me fix your tie. | Để tôi sửa cà-vạt cho anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, let me fix your tie.
Để tôi sửa cà-vạt cho anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, let me fix your tie. | Để tôi sửa cà-vạt cho anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn