Câu tiếng Anh
Here, matey.
Nghĩa tiếng Việt
Lại đây, chiến hữu.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, matey. | Lại đây, chiến hữu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, matey.
Lại đây, chiến hữu.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, matey. | Lại đây, chiến hữu. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn