Câu tiếng Anh
- Here, mend the buttonholes.
Nghĩa tiếng Việt
- Đây, vá mấy cái lỗ rách
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Here, mend the buttonholes. | - Đây, vá mấy cái lỗ rách |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Here, mend the buttonholes.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Here, mend the buttonholes. | - Đây, vá mấy cái lỗ rách |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn