Câu tiếng Anh
"Here, no pushing," he says.
Nghĩa tiếng Việt
"Nầy, đừng xô đẩy," ông ta nói.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Here, no pushing," he says. | "Nầy, đừng xô đẩy," ông ta nói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Here, no pushing," he says.
"Nầy, đừng xô đẩy," ông ta nói.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Here, no pushing," he says. | "Nầy, đừng xô đẩy," ông ta nói. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn