Câu tiếng Anh
Here, now.
Nghĩa tiếng Việt
Nào nào, đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, now. | Nào nào, đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, now.
Nào nào, đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, now. | Nào nào, đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn