Câu tiếng Anh
- Here's a bunk, Paul.
Nghĩa tiếng Việt
- Có cái giường kìa, Paul.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Here's a bunk, Paul. | - Có cái giường kìa, Paul. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Here's a bunk, Paul.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Here's a bunk, Paul. | - Có cái giường kìa, Paul. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn