Câu tiếng Anh
Here's a dollar.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là một đô la.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's a dollar. | Đây là một đô la. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's a dollar.
Đây là một đô la.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's a dollar. | Đây là một đô la. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn