Câu tiếng Anh
Here's a present for you.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là một món quà cho anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's a present for you. | Đây là một món quà cho anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's a present for you.
Đây là một món quà cho anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's a present for you. | Đây là một món quà cho anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn