---
title: '"Here''s another example." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Here's another example." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Đây là một
  ví dụ khác.
lang: en
en: Here's another example.
vi: Đây là một ví dụ khác.
tatoebaEn: 9353021
tatoebaVi: 13388919
source: tatoeba
license: CC BY 2.0 FR
---
## Câu tiếng Anh

**Here's another example.**

## Nghĩa tiếng Việt

Đây là một ví dụ khác.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Here's another example. | Đây là một ví dụ khác. |

---
*Nguồn [Tatoeba](https://tatoeba.org) · eword.vn*
