Câu tiếng Anh
Here's mine.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là chỗ của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's mine. | Đây là chỗ của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's mine.
Đây là chỗ của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's mine. | Đây là chỗ của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn