Câu tiếng Anh
Here's my heir.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là người thừa kế của anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's my heir. | Đây là người thừa kế của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's my heir.
Đây là người thừa kế của anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's my heir. | Đây là người thừa kế của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn