Câu tiếng Anh
Here's my legs.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là chân của tôi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's my legs. | Đây là chân của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's my legs.
Đây là chân của tôi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's my legs. | Đây là chân của tôi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn