Câu tiếng Anh
Here's my wedding gift.
Nghĩa tiếng Việt
Đây... quà cưới của em.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's my wedding gift. | Đây... quà cưới của em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's my wedding gift.
Đây... quà cưới của em.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's my wedding gift. | Đây... quà cưới của em. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn