Câu tiếng Anh
Here's some sake.
Nghĩa tiếng Việt
Có sake nè.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's some sake. | Có sake nè. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's some sake.
Có sake nè.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's some sake. | Có sake nè. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn