Câu tiếng Anh
Here's the shipyard.
Nghĩa tiếng Việt
Tới xưởng tàu rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's the shipyard. | Tới xưởng tàu rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's the shipyard.
Tới xưởng tàu rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's the shipyard. | Tới xưởng tàu rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn