Câu tiếng Anh
Here's your chance.
Nghĩa tiếng Việt
Có cơ hội cho ông đó.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your chance. | Có cơ hội cho ông đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's your chance.
Có cơ hội cho ông đó.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your chance. | Có cơ hội cho ông đó. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn