Câu tiếng Anh
Here's your chart.
Nghĩa tiếng Việt
Biểu đồ của anh đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your chart. | Biểu đồ của anh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's your chart.
Biểu đồ của anh đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your chart. | Biểu đồ của anh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn