Câu tiếng Anh
Here's your cut.
Nghĩa tiếng Việt
Phần mày đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your cut. | Phần mày đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's your cut.
Phần mày đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your cut. | Phần mày đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn