Câu tiếng Anh
Here's your date, Millie.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là ngày hẹn hò của cháu, Millie à.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your date, Millie. | Đây là ngày hẹn hò của cháu, Millie à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's your date, Millie.
Đây là ngày hẹn hò của cháu, Millie à.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your date, Millie. | Đây là ngày hẹn hò của cháu, Millie à. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn