Câu tiếng Anh
Here's your man, Miss.
Nghĩa tiếng Việt
Người đàn ông của cô đây, thưa cô.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your man, Miss. | Người đàn ông của cô đây, thưa cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's your man, Miss.
Người đàn ông của cô đây, thưa cô.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your man, Miss. | Người đàn ông của cô đây, thưa cô. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn