Câu tiếng Anh
Here's your missing Jumbo.
Nghĩa tiếng Việt
Đã thấy Jumbo bị mất tích của anh.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your missing Jumbo. | Đã thấy Jumbo bị mất tích của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's your missing Jumbo.
Đã thấy Jumbo bị mất tích của anh.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your missing Jumbo. | Đã thấy Jumbo bị mất tích của anh. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn