Câu tiếng Anh
Here's your water.
Nghĩa tiếng Việt
Đây, nước của anh đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your water. | Đây, nước của anh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's your water.
Đây, nước của anh đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's your water. | Đây, nước của anh đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn