Câu tiếng Anh
Here's yours, copper.
Nghĩa tiếng Việt
Đây là dành cho mày. Thằng cớm.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's yours, copper. | Đây là dành cho mày. Thằng cớm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here's yours, copper.
Đây là dành cho mày. Thằng cớm.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here's yours, copper. | Đây là dành cho mày. Thằng cớm. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn