Câu tiếng Anh
Here she comes now.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy đến rồi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here she comes now. | Cô ấy đến rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here she comes now.
Cô ấy đến rồi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here she comes now. | Cô ấy đến rồi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn