Câu tiếng Anh
Here she comes, zeke.
Nghĩa tiếng Việt
Tàu đến đây rồi, zeke.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here she comes, zeke. | Tàu đến đây rồi, zeke. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here she comes, zeke.
Tàu đến đây rồi, zeke.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here she comes, zeke. | Tàu đến đây rồi, zeke. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn