---
title: '"- Here, sire." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: '"- Here, sire." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: - Tôi đây, thưa ngài..'
lang: en
en: '- Here, sire.'
vi: '- Tôi đây, thưa ngài..'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 275298
---
## Câu tiếng Anh

**- Here, sire.**

## Nghĩa tiếng Việt

- Tôi đây, thưa ngài..

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Here, sire. | - Tôi đây, thưa ngài.. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
