Câu tiếng Anh
Here, take my handkerchief.
Nghĩa tiếng Việt
Đây, cầm lấy chiếc khăn tay này.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, take my handkerchief. | Đây, cầm lấy chiếc khăn tay này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, take my handkerchief.
Đây, cầm lấy chiếc khăn tay này.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, take my handkerchief. | Đây, cầm lấy chiếc khăn tay này. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn