Câu tiếng Anh
Here, take one.
Nghĩa tiếng Việt
Đây, cầm lấy một cái.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, take one. | Đây, cầm lấy một cái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, take one.
Đây, cầm lấy một cái.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, take one. | Đây, cầm lấy một cái. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn