Câu tiếng Anh
-Here you are, Burkitt.
Nghĩa tiếng Việt
Của anh đây, Burkitt.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Here you are, Burkitt. | Của anh đây, Burkitt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
-Here you are, Burkitt.
Của anh đây, Burkitt.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| -Here you are, Burkitt. | Của anh đây, Burkitt. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn