Câu tiếng Anh
Here, you count it.
Nghĩa tiếng Việt
Này, anh đếm đi.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, you count it. | Này, anh đếm đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, you count it.
Này, anh đếm đi.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, you count it. | Này, anh đếm đi. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn