Câu tiếng Anh
Here, you, hostage, come back here.
Nghĩa tiếng Việt
Này, cô, con tin, quay lại đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, you, hostage, come back here. | Này, cô, con tin, quay lại đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Here, you, hostage, come back here.
Này, cô, con tin, quay lại đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Here, you, hostage, come back here. | Này, cô, con tin, quay lại đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn