Câu tiếng Anh
"Hey, beefcake, get in."
Nghĩa tiếng Việt
"Này, bánh bò, lên đi."
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Hey, beefcake, get in." | "Này, bánh bò, lên đi." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
"Hey, beefcake, get in."
"Này, bánh bò, lên đi."
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| "Hey, beefcake, get in." | "Này, bánh bò, lên đi." |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn