---
title: '"Hey, Bernie, funny thing." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "Hey, Bernie, funny thing." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: Bernie
  này, còn chuyện buồn cười nữa.
lang: en
en: 'Hey, Bernie, funny thing.'
vi: 'Bernie này, còn chuyện buồn cười nữa.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 128549
---
## Câu tiếng Anh

**Hey, Bernie, funny thing.**

## Nghĩa tiếng Việt

Bernie này, còn chuyện buồn cười nữa.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| Hey, Bernie, funny thing. | Bernie này, còn chuyện buồn cười nữa. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
