Câu tiếng Anh
Hey, bread!
Nghĩa tiếng Việt
Nè, bánh mì!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, bread! | Nè, bánh mì! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hey, bread!
Nè, bánh mì!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, bread! | Nè, bánh mì! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn