Câu tiếng Anh
Hey, don't monkey around there.
Nghĩa tiếng Việt
Này, đừng làm trò khỉ ở đây.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, don't monkey around there. | Này, đừng làm trò khỉ ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hey, don't monkey around there.
Này, đừng làm trò khỉ ở đây.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, don't monkey around there. | Này, đừng làm trò khỉ ở đây. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn