Câu tiếng Anh
Hey, Gauchito.
Nghĩa tiếng Việt
Này, cậu bé.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, Gauchito. | Này, cậu bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hey, Gauchito.
Này, cậu bé.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, Gauchito. | Này, cậu bé. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn