Câu tiếng Anh
Hey, Gypsy, how's it going?
Nghĩa tiếng Việt
Hey, Gypsy, làm ăn sao rồi?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, Gypsy, how's it going? | Hey, Gypsy, làm ăn sao rồi? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hey, Gypsy, how's it going?
Hey, Gypsy, làm ăn sao rồi?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, Gypsy, how's it going? | Hey, Gypsy, làm ăn sao rồi? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn