Câu tiếng Anh
Hey, I scored a record.
Nghĩa tiếng Việt
Ê! Em được đĩa nhạc này!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, I scored a record. | Ê! Em được đĩa nhạc này! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hey, I scored a record.
Ê! Em được đĩa nhạc này!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, I scored a record. | Ê! Em được đĩa nhạc này! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn