Câu tiếng Anh
Hey, let go.
Nghĩa tiếng Việt
Ê, buông ra.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, let go. | Ê, buông ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hey, let go.
Ê, buông ra.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, let go. | Ê, buông ra. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn