---
title: '"- Hey, look, a jigsaw puzzle." nghĩa là gì? Dịch sang tiếng Việt'
description: >-
  "- Hey, look, a jigsaw puzzle." nghĩa là gì trong tiếng Việt? Bản dịch: -Này,
  bộ xếp hình.
lang: en
en: '- Hey, look, a jigsaw puzzle.'
vi: '-Này, bộ xếp hình.'
source: opensubtitles
license: CC BY 4.0 (OPUS/OpenSubtitles)
opusLine: 69743
---
## Câu tiếng Anh

**- Hey, look, a jigsaw puzzle.**

## Nghĩa tiếng Việt

-Này, bộ xếp hình.

## Bản dịch

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| - Hey, look, a jigsaw puzzle. | -Này, bộ xếp hình. |

---
*Nguồn [OPUS OpenSubtitles](https://opus.nlpl.eu/OpenSubtitles.php) · eword.vn*
