Câu tiếng Anh
- Hey, look, it's Ringo.
Nghĩa tiếng Việt
- Này, nhìn xem, đó là Ringo.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Hey, look, it's Ringo. | - Này, nhìn xem, đó là Ringo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Hey, look, it's Ringo.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Hey, look, it's Ringo. | - Này, nhìn xem, đó là Ringo. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn