Câu tiếng Anh
Hey, look!
Nghĩa tiếng Việt
Này, xem kìa!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, look! | Này, xem kìa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hey, look!
Này, xem kìa!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, look! | Này, xem kìa! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn