Câu tiếng Anh
- Hey, Mitsuko?
Nghĩa tiếng Việt
- Này, Mitsuko?
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Hey, Mitsuko? | - Này, Mitsuko? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Hey, Mitsuko?
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Hey, Mitsuko? | - Này, Mitsuko? |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn