Câu tiếng Anh
Hey, toots.
Nghĩa tiếng Việt
Này, chị kia!
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, toots. | Này, chị kia! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hey, toots.
Này, chị kia!
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hey, toots. | Này, chị kia! |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn