Câu tiếng Anh
Hi, Brownie.
Nghĩa tiếng Việt
Chào, Brownie.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hi, Brownie. | Chào, Brownie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
Hi, Brownie.
Chào, Brownie.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Hi, Brownie. | Chào, Brownie. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn