Câu tiếng Anh
- Hi, flatfoot.
Nghĩa tiếng Việt
- Chào, cớm - Chào.
Bản dịch
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Hi, flatfoot. | - Chào, cớm - Chào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn
- Hi, flatfoot.
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| - Hi, flatfoot. | - Chào, cớm - Chào. |
Nguồn OPUS OpenSubtitles · eword.vn